false vampire

false vampire

A false vampire bat hunts insects under the moon.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dơi ma cà rồng giả: "False vampire" một loại dơi ăn thịtCựu Thế giới hoặc Tân Thế giới, bị hiểu lầm hút máu như ma cà rồng, nhưng thực tế chúng chỉ ăn côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Con dơi ma cà rồng giả thường bị nhầm sinh vật hút máu, nhưng chỉ ăn côn trùng.)
  • (Mặc dù tên gọi đáng sợ, dơi ma cà rồng giả vô hại với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a false vampire": được dùng để mô tả một thứ bị hiểu lầm nguy hiểm nhưng thực tế vô hại.
    • This species of bat is a false vampire, so don't be afraid of it. (Loài dơi này ma cà rồng giả, vậy đừng sợ .)
Biến thể từ gần giống
  • False vampire bat (cụm danh từ): dơi ma cà rồng giả (cách gọi đầy đủ).
  • Vampire bat (danh từ): dơi ma cà rồng thật (loài dơi hút máu).
Từ đồng nghĩa
  • Insectivorous bat: dơi ăn côn trùng (chỉ chức năng ăn của loài này).
  • Carnivorous bat: dơi ăn thịt (mô tả chế độ ăn tổng quát hơn).
Các cụm từ liên quan
  • False vampire species: các loài dơi ma cà rồng giả.
    • There are many false vampire species found in tropical regions. ( nhiều loài dơi ma cà rồng giả được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "false vampire".